Bài viết này trình bày trực tiếp thủ tục phá sản doanh nghiệp theo Luật mới được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 (hiệu lực từ 01/03/2026), gồm: điều kiện mở thủ tục, thẩm quyền Tòa án, bộ hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình cơ bản để thực hiện.
1. Điều kiện mở thủ tục phá sản doanh nghiệp
Điều kiện trọng tâm để xem xét thủ tục phá sản là doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Theo cách tiếp cận của Luật mới, doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ sau 06 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.
Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ phá sản, cần làm rõ 03 điểm bắt buộc:
(1) Khoản nợ nào là khoản nợ đến hạn (căn cứ hợp đồng, phụ lục, biên bản đối chiếu công nợ, hóa đơn, chứng từ…);
(2) Ngày đến hạn thanh toán là ngày nào;
(3) Tại thời điểm nộp đơn, đã “sau 06 tháng” kể từ ngày đến hạn mà doanh nghiệp vẫn không thanh toán hay chưa.
Nếu không chứng minh được rõ ràng 03 điểm này, hồ sơ dễ bị yêu cầu bổ sung, thậm chí có thể bị trả lại do chưa đủ căn cứ.
2. Ai có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản?
Tùy tình huống, một số chủ thể có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, thường gặp nhất trong thực tiễn gồm:
Chủ nợ không có bảo đảm hoặc chủ nợ có bảo đảm một phần: khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán;
Người lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động: khi doanh nghiệp nợ lương, trợ cấp, nghĩa vụ đối với người lao động và đã quá hạn theo luật;
Chính doanh nghiệp (thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc chủ thể quản trị có thẩm quyền) trong trường hợp doanh nghiệp xác định mình đã mất khả năng thanh toán và lựa chọn thủ tục phá sản như một phương án xử lý hợp pháp.
Dù ai là người nộp đơn, hồ sơ vẫn phải tập trung vào chứng cứ cốt lõi: có nợ đến hạn – đã quá mốc 06 tháng – không thanh toán.
3. Nộp đơn phá sản ở đâu? Thẩm quyền Tòa án theo khoản 2 Điều 4 Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15
Một nguyên nhân rất phổ biến làm hồ sơ kéo dài là nộp sai Tòa án có thẩm quyền. Thẩm quyền giải quyết vụ việc phá sản theo lãnh thổ phải xác định theo khoản 2 Điều 4 Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15.
Theo đó, vụ việc phá sản thuộc thẩm quyền giải quyết của các Tòa án nhân dân khu vực theo phân định lãnh thổ (theo “cụm” địa bàn). Khi nộp đơn, cần xác định:
Trụ sở chính của doanh nghiệp theo đăng ký doanh nghiệp đang ghi nhận ở đâu (đây là yếu tố quyết định);
Do địa bàn trụ sở chính đó thuộc cụm thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực nào theo Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15.
Lưu ý quan trọng: không dùng địa chỉ kho, xưởng, văn phòng giao dịch hoặc nơi cư trú của người đại diện làm căn cứ chính để xác định thẩm quyền; phải bám vào trụ sở chính theo đăng ký.
4. Hồ sơ yêu cầu mở thủ tục phá sản doanh nghiệp gồm những gì?
Hồ sơ phá sản không cần dài, nhưng bắt buộc phải chặt. Về thực hành, hồ sơ nên được chuẩn hóa theo 04 nhóm tài liệu sau:
(1) Nhóm giấy tờ xác định chủ thể
Đối với người nộp đơn: CCCD (cá nhân) hoặc đăng ký doanh nghiệp và giấy tờ đại diện/ủy quyền (tổ chức).
Thông tin liên hệ rõ ràng: địa chỉ, số điện thoại, email.
(2) Nhóm giấy tờ xác định doanh nghiệp bị yêu cầu phá sản
Thông tin doanh nghiệp: tên, mã số doanh nghiệp, trụ sở chính.
Thông tin người đại diện theo pháp luật (nếu có).
(3) Nhóm chứng cứ về khoản nợ đến hạn
Tùy bản chất khoản nợ, có thể gồm:
Hợp đồng, phụ lục hợp đồng;
Biên bản giao nhận, nghiệm thu, bàn giao;
Hóa đơn, phiếu xuất kho, vận đơn;
Biên bản đối chiếu công nợ, xác nhận công nợ;
Các tài liệu liên quan khác chứng minh nghĩa vụ trả nợ.
(4) Nhóm chứng cứ về việc không thanh toán sau 06 tháng kể từ ngày đến hạn
Thông báo nhắc nợ, công văn đòi nợ;
Email/tin nhắn làm việc, biên bản thương lượng;
Sao kê, chứng từ thể hiện không thanh toán;
Tài liệu xác lập “dòng thời gian” từ ngày đến hạn đến thời điểm nộp đơn.
Trong thực tế, hồ sơ càng có “dòng thời gian” rõ ràng (ngày đến hạn – ngày quá 06 tháng – các lần đòi nợ – phản hồi/không phản hồi) thì khả năng thụ lý càng thuận lợi.
5. Quy trình thủ tục phá sản doanh nghiệp diễn ra thế nào?
Về nguyên tắc, thủ tục phá sản là một quá trình tố tụng đặc thù. Tuy nhiên, để người đọc dễ hình dung, quy trình cơ bản có thể hiểu theo 06 bước:
Bước 1: Rà soát điều kiện và xác định đúng thẩm quyền Tòa án
Trước khi nộp đơn, phải chốt rõ: có “mất khả năng thanh toán” theo mốc 06 tháng hay chưa và xác định đúng Tòa án theo Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15.
Bước 2: Nộp đơn và hồ sơ kèm theo
Người nộp đơn nộp bộ hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền. Nếu thiếu tài liệu hoặc trình bày không rõ, Tòa án có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
Bước 3: Thụ lý vụ việc (khi đáp ứng điều kiện)
Khi Tòa án thụ lý, vụ việc chuyển sang trạng thái “đang giải quyết theo thủ tục phá sản”. Từ thời điểm này, các hoạt động liên quan tài sản, nghĩa vụ có thể chịu cơ chế kiểm soát nhất định theo luật.
Bước 4: Chỉ định Quản tài viên hoặc tổ chức quản lý, thanh lý tài sản (khi cần)
Quản tài viên/đơn vị quản lý thanh lý tài sản tham gia để kiểm kê, xác minh, quản lý tài sản và công nợ theo thủ tục.
Bước 5: Xác lập danh sách chủ nợ, xem xét hướng xử lý
Tùy tình hình tài sản và khả năng phục hồi, vụ việc có thể đi theo hướng phục hồi hoặc chuyển sang hướng tuyên bố phá sản.
Bước 6: Tuyên bố phá sản và xử lý tài sản theo thứ tự ưu tiên
Nếu không còn khả năng phục hồi, Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản. Việc xử lý tài sản và thanh toán nghĩa vụ được thực hiện theo thứ tự ưu tiên mà pháp luật quy định.
6. Thủ tục phá sản rút gọn (khi doanh nghiệp không còn tài sản)
Trong thực tế, một nhóm doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, không còn tài sản hoặc tài sản không thể thu hồi/thanh lý; sổ sách không đầy đủ; trụ sở không còn hoạt động thực tế. Với nhóm này, việc đi theo thủ tục thông thường dễ kéo dài mà không tạo ra giá trị tương xứng.
Luật cho phép xem xét thủ tục phá sản rút gọn trong trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, đặc biệt khi doanh nghiệp không còn tài sản hoặc không đủ để chi trả các chi phí thủ tục. Đây là hướng đi thực dụng để “kết thúc tình trạng pháp lý treo” một cách hợp pháp, giảm thiểu rủi ro kéo dài cho các bên liên quan.
7. Những lỗi thường gặp khiến hồ sơ phá sản bị kéo dài
Thực tiễn cho thấy có 05 lỗi phổ biến:
Nộp sai Tòa án có thẩm quyền do xác định sai theo lãnh thổ;
Không chứng minh được ngày đến hạn thanh toán và mốc “sau 06 tháng”;
Chứng cứ khoản nợ yếu (thiếu đối chiếu công nợ, thiếu giao nhận/nghiệm thu);
Hồ sơ trình bày rời rạc, không có dòng thời gian rõ ràng;
Không chuẩn bị trước phương án rút gọn trong trường hợp doanh nghiệp không còn tài sản.
Nếu tránh được 05 lỗi này, thủ tục thường nhẹ hơn đáng kể.
8. Kết luận
Thủ tục phá sản doanh nghiệp không phải là “thất bại”, mà là một cơ chế pháp lý để xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán công khai, có trật tự và giảm rủi ro kéo dài. Điều quan trọng nhất khi triển khai là: xác định đúng tình trạng mất khả năng thanh toán theo mốc 06 tháng, nộp đúng Tòa án có thẩm quyền theo khoản 2 Điều 4 Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15, và chuẩn hóa hồ sơ theo hướng chứng cứ rõ ràng – dòng thời gian chặt chẽ.